Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 威

9 nét

Hán Việt

Uy

Nghĩa

uy, uy nghiêm, đe dọa

English: intimidate, dignity, majesty, menace, threaten

Onyomi (âm On)
イ
Kunyomi (âm Kun)
おどすおどしおどかす
Số nét
9
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1103 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 威

  • 威張る

    いばる

    kiêu ngạo, vênh váo

    N2
  • 権威

    けんい

    uy quyền, quyền uy

    N1
  • 威力

    いりょく

    uy lực; sức mạnh

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは刑法けいほうの権威けんいだ。

    Ông ấy là chuyên gia hàng đầu về luật hình sự.

  • 威張いばる人ひとって、好すきじゃないのよね。

    Tôi không thích những người hay lên mặt.

  • 病気びょうきは人類じんるいにとって脅威きょういである。

    Bệnh tật là mối đe dọa đối với nhân loại.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét