Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 姿

9 nét

Hán Việt

Tư

Nghĩa

dáng, hình dáng

English: figure, form, shape

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
すがた
Số nét
9
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#441 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 姿

  • 姿

    すがた

    dáng vẻ, hình dáng, diện mạo

    N3
  • 姿勢

    しせい

    tư thế; thái độ

    N2

Câu ví dụ

  • 彼かれらは姿すがたを消けした。

    Họ đã biến mất.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét