Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 幅

12 nét

Hán Việt

Phúc, Bức

Nghĩa

chiều rộng, bức (tranh)

English: hanging scroll, width

Onyomi (âm On)
フク
Kunyomi (âm Kun)
はば
Số nét
12
Bộ thủ
巾 Cân (50)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#641 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 幅

  • 幅

    はば

    chiều rộng, bề ngang

    N3
  • 大幅

    おおはば

    quy mô lớn, mạnh, đáng kể

    N1

Câu ví dụ

  • その川かわは幅はばが広ひろい。

    Con sông đó rất rộng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét