Kanji 福
13 nét
Hán Việt
Phúc
Nghĩa
phúc, may mắn
English: blessing, fortune, luck, wealth
- Onyomi (âm On)
- フク
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 示 Thị (113)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #467 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Câu ví dụ
幸福って何?
Hạnh phúc là gì?
Cùng bộ Thị 示
- 社Xã
- 示Kì
- 神Thần
- 票Phiếu
- 禁Cấm
- 祉Chỉ
- 祭Tế
- 祝Chúc
- 礼Lễ
- 祖Tổ
- 祥Tường
- 祈Kì
- 祐Hữu
- 禅Thiền
- 禍Họa
- 禎Trinh
- 禄Lộc
- 祇Kì
- 祁Kì
- 祢Nễ
- 祷Đảo
- 祿Lộc
- 禰Nỉ
- 禱Đảo
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|