Kanji 憶
16 nét
Hán Việt
Ức
Nghĩa
nhớ, hồi ức, ký ức
English: recollection, think, remember
- Onyomi (âm On)
- オク
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 心 Tâm (61)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1324 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
Từ vựng chứa 憶
- N3
記憶
きおく
trí nhớ, ký ức
Câu ví dụ
兄は記憶力がいい。
Anh trai tôi có trí nhớ tốt.
今言ったのは、私の憶測にすぎないよ。
Điều mình vừa nói chỉ là suy đoán thôi.
妹が産まれた日のことはよく憶えています。
Tôi nhớ rất rõ ngày em gái tôi chào đời.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Tâm 心
- 意Ý
- 性Tính
- 思Tư
- 心Tâm
- 感Cảm
- 情Tình
- 必Tất
- 応Ứng
- 急Cấp
- 態Thái
- 想Tưởng
- 念Niệm
- 悪Ác
- 憲Hiến
- 愛Ái
- 惑Hoặc
- 患Hoạn
- 志Chí
- 恐Khủng
- 息Tức
- 懸Huyền
- 慮Lự
- 恵Huệ
- 慎Thận
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|