Kanji 蠟
21 nét
Hán Việt
Chá, Chạp, Lạp, Lạt, Thự, Trác, Rệp, Sáp
Nghĩa
sáp, nến
English: wax, candle, waxy, glazed
- Onyomi (âm On)
- ロウ
- Kunyomi (âm Kun)
- みつろうろうそく
- Số nét
- 21
- Bộ thủ
- 虫 Trùng (142)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- 19
- 20
- 21
Cùng bộ Trùng 虫
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|