Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蛇

11 nét

Hán Việt

Xà, Di

Nghĩa

rắn

English: snake, serpent, hard drinker

Onyomi (âm On)
ジャダイヤ
Kunyomi (âm Kun)
へび
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1721 / 2500

Chủ đề: Động vật

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 蛇

  • 蛇口

    じゃぐち

    vòi nước

    N2

Câu ví dụ

  • 蛇口じゃぐちが水みず漏もれしてるんです。

    Vòi nước bị rò rỉ.

  • やぶを突ついて蛇へびをだすな。

    Tránh voi chả xấu mặt nào.

  • 蛇へびは脱皮だっぴした。

    Con rắn đã lột da.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét