Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 速

10 nét

Hán Việt

Tốc

Nghĩa

nhanh, tốc độ

English: quick, fast

Onyomi (âm On)
ソク
Kunyomi (âm Kun)
はやいはや-はやめるすみやか
Số nét
10
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#576 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 速

  • 速い

    はやい

    nhanh

    N5
  • 急速

    きゅうそく

    nhanh chóng (tiến triển...)

    N3
  • 高速

    こうそく

    cao tốc, tốc độ cao

    N3
  • 速度

    そくど

    tốc độ

    N3
  • 加速

    かそく

    sự tăng tốc

    N2
  • 早速

    さっそく

    ngay lập tức

    N2
  • 時速

    じそく

    tốc độ theo giờ

    N2
  • 速達

    そくたつ

    chuyển phát nhanh

    N2

Câu ví dụ

  • トムは足あしが速はやい。

    Tom chạy nhanh.

  • 早速さっそくのご返信へんしんありがとうございます。

    Cảm ơn bạn đã hồi âm nhanh chóng.

  • 列車れっしゃは加速かそくした。

    Đoàn tàu đã tăng tốc.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét