Bộ Sước
辵
Nghĩa
chợt đi chợt dừng
- Tên tiếng Nhật
- しんにょう
- Hán Việt
- Sước
- Số nét
- 7 nét
- Vị trí trong chữ
- Bao phía dưới bên trái (繞)
- Số thứ tự
- 162
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 4 nét
辶 · しんにょう
Bao phía dưới bên trái (繞)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 65 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
76 kanji
- 連Liên
- 選Tuyển
- 通Thông
- 進Tiến
- 近Cận
- 道Đạo
- 運Vận
- 過Quá
- 送Tống
- 違Vi
- 導Đạo
- 述Thuật
- 追Truy
- 退Thối
- 辺Biên
- 造Tạo
- 達Đạt
- 週Chu
- 速Tốc
- 迎Nghênh
- 遺Di
- 遣Khiển
- 適Thích
- 込Liêu
- 逆Nghịch
- 返Phản
- 途Đồ
- 避Tị
- 逮Đãi
- 迫Bách
- 遅Trì
- 遠Viễn
- 還Hoàn
- 逃Đào
- 遊Du
- 迷Mê
- 透Thấu
- 巡Tuần
- 遇Ngộ
- 随Tùy
- 遂Toại
- 逸Dật
- 遭Tao
- 辻Thập
- 髄Tủy
- 縫Phùng
- 樋Thông
- 蓮Liên
- 遍Biến
- 遮Già
- 迅Tấn
- 迭Điệt
- 遷Thiên
- 逓Đệ
- 逝Thệ
- 謎Mê
- 逗Đậu
- 遼Liêu
- 逢Phùng
- 迦Già
- 逐Trục
- 遥Diêu
- 槌Chùy
- 辿Siêm
- 迂Vu
- 迄Hất
- 迪Địch
- 這Giá
- 逞Sính
- 遁Độn
- 漣Liên
- 蓬Bồng
- 遜Tốn
- 遡Tố
- 遙Dao
- 遵Tuân
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 迩Nhĩ
- 逼Bức
- 辷Sước
- 迚Trung
- 迢Điều
- 迥Huýnh
- 迯Đào
- 迴Hồi
- 迸Bình
- 迹Tích
- 迺Nãi
- 逅Cấu
- 逋Bô
- 逍Tiêu
- 逎Xú
- 逑Cầu
- 逕Kính
- 逖Địch
- 逡Thuân
- 逧Cốc
- 逵Quỳ
- 逶Uy
- 逹Đạt
- 遏Át
- 逾Du
- 遉Trình
- 遐Hà
- 遑Hoàng
- 遒Tù
- 遖Nam