Kanji 銘
14 nét
Hán Việt
Minh
Nghĩa
khắc chữ, minh văn, tên hiệu
English: inscription, signature (of artisan)
- Onyomi (âm On)
- メイ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 金 Kim (167)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1394 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Từ vựng chứa 銘
- N2
銘々
めいめい
từng người; mỗi người
Câu ví dụ
彼の演説は私達にとても感銘を与えた。
Bài diễn thuyết của ông ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc cho chúng tôi.
観客は深い感銘を受けた。
Khán giả đã vô cùng xúc động.
彼女の演説は聴衆を感銘させた。
Bài diễn thuyết của cô ấy đã làm khán giả xúc động.
Cùng bộ Kim 金
- 金Kim
- 銀Ngân
- 針Châm
- 録Lục
- 鉄Thiết
- 鈴Linh
- 銭Tiền
- 銃Súng
- 鋼Cương
- 鎖Tỏa
- 鉱Khoáng
- 鑑Giám
- 鋭Duệ
- 錦Cẩm
- 銅Đồng
- 鏡Kính
- 釣Điếu
- 鈍Độn
- 鎌Liêm
- 鎮Trấn
- 鐘Chung
- 鉛Duyên
- 錯Thác
- 釧Xuyến
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|