Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鎖

18 nét

Hán Việt

Tỏa

Nghĩa

xích, dây xích, khóa

English: chain, irons, connection

Onyomi (âm On)
サ
Kunyomi (âm Kun)
くさりとざす
Số nét
18
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1250 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18

Từ vựng chứa 鎖

  • 鎖

    くさり

    dây xích

    N3
  • 封鎖

    ふうさ

    phong tỏa; đóng băng (tài sản)

    N1
  • 閉鎖

    へいさ

    đóng cửa; phong tỏa

    N1

Câu ví dụ

  • この港みなとは封鎖ふうさされうる。

    Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét