Kanji 錐
16 nét
Hán Việt
Trùy
Nghĩa
cái dùi, hình nón, hình chóp
English: auger, drill, awl, pyramid, cone
- Onyomi (âm On)
- スイ
- Kunyomi (âm Kun)
- きり
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 金 Kim (167)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
Câu ví dụ
円錐形の定義を教えてくれませんか。
Bạn có thể cho tôi biết định nghĩa của hình nón không?
日本人は円錐形の山、富士山を誇りにしている。
Người Nhật tự hào về núi Phú Sĩ, ngọn núi hình nón.
会場は人であふれ、立錐の余地なしという大盛況だったね。
Hội trường chật kín người, đông đến mức không còn chỗ chen chân nhỉ.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Kim 金
- 金Kim
- 銀Ngân
- 針Châm
- 録Lục
- 鉄Thiết
- 鈴Linh
- 銭Tiền
- 銃Súng
- 鋼Cương
- 鎖Tỏa
- 鉱Khoáng
- 鑑Giám
- 銘Minh
- 鋭Duệ
- 錦Cẩm
- 銅Đồng
- 鏡Kính
- 釣Điếu
- 鈍Độn
- 鎌Liêm
- 鎮Trấn
- 鐘Chung
- 鉛Duyên
- 錯Thác
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|