Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 凄

10 nét

Hán Việt

Thê

Nghĩa

ghê rợn, kinh khủng, tuyệt vời

English: uncanny, weird, threatening, horrible

Onyomi (âm On)
セイサイ
Kunyomi (âm Kun)
さむいすごいすさまじい
Số nét
10
Bộ thủ
冫 Băng (15)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2313 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 凄

  • 凄い

    すごい

    tuyệt vời; ghê gớm

    N4
  • 物凄い

    ものすごい

    kinh khủng; khủng khiếp; vô cùng

    N2

Câu ví dụ

  • それって凄すごいこと?

    Thế có phải là chuyện ghê gớm không?

  • 凄すごく楽たのしいです。

    Thật vui.

  • もの凄すごく危険きけんだ。

    Cực kỳ nguy hiểm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Băng 冫