Kanji 嘗
14 nét
Hán Việt
Thường
Nghĩa
từng, đã từng, nếm
English: once, before, formerly, ever, never, ex-, lick, lap up, burn up, taste, undergo, underrate, despise
- Onyomi (âm On)
- ショウジョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- かつてこころみるなめる
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 口 Khẩu (30)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Từ vựng chứa 嘗
- N1
嘗める
なめる
liếm; nếm trải; coi thường, xem nhẹ
Câu ví dụ
私は長い間臥薪嘗胆の苦しみをなめた。
Tôi đã nếm trải nỗi khổ nằm gai nếm mật trong một thời gian dài.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Khẩu 口
- 同Đồng
- 合Hợp
- 員Viên
- 問Vấn
- 和Hòa
- 名Danh
- 向Hướng
- 告Cáo
- 品Phẩm
- 各Các
- 台Thai
- 口Khẩu
- 営Dinh
- 可Khả
- 商Thương
- 味Vị
- 命Mệnh
- 含Hàm
- 呼Hô
- 古Cổ
- 史Sử
- 器Khí
- 否Phủ
- 周Chu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|