Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 型

9 nét

Hán Việt

Hình

Nghĩa

khuôn, kiểu, mẫu

English: mould, type, model

Onyomi (âm On)
ケイ
Kunyomi (âm Kun)
かた-がた
Số nét
9
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#482 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 型

  • 型

    かた

    khuôn, mẫu, kiểu

    N3
  • 典型

    てんけい

    điển hình, mẫu mực

    N3
  • 原型

    げんけい

    nguyên mẫu, mẫu gốc

    N1
  • 模型

    もけい

    mô hình

    N1

Câu ví dụ

  • 血液けつえき型がた何なん型がた?

    Nhóm máu của bạn là gì?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét