Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 刑

6 nét

Hán Việt

Hình

Nghĩa

hình phạt

English: punish, penalty, sentence, punishment

Onyomi (âm On)
ケイ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
6
Bộ thủ
刀 Đao (18)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#864 / 2500

Chủ đề: Chính trị & Pháp luật

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 刑

  • 刑

    けい

    hình phạt; án

    N3
  • 刑事

    けいじ

    vụ án hình sự; cảnh sát hình sự

    N3
  • 刑罰

    けいばつ

    hình phạt

    N1
  • 死刑

    しけい

    tử hình

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは死刑しけいに処しょせられた。

    Anh ta đã bị xử tử.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét