Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 巣

11 nét

Hán Việt

Sáo

Nghĩa

tổ, ổ, hang ổ

English: nest, rookery, hive, cobweb, den

Onyomi (âm On)
ソウ
Kunyomi (âm Kun)
すすくう
Số nét
11
Bộ thủ
巛 Xuyên (47)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#1588 / 2500

Chủ đề: Côn trùng & Chim

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 巣

  • 巣

    す

    tổ; ổ

    N3

Câu ví dụ

  • 空巣あきすにやられた。

    Nhà tôi bị trộm đột nhập lúc vắng nhà.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Xuyên 巛

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét