Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 斤

4 nét

Hán Việt

Cân, Cấn

Nghĩa

cân (đơn vị), rìu, ổ bánh mì

English: axe, 1.32 lb, catty, counter for loaves of bread, axe radical (no. 69)

Onyomi (âm On)
キン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
4
Bộ thủ
斤 Cân (69)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Câu ví dụ

  • 馬うまの斤量きんりょうを測はかる。

    Đo trọng lượng mang của ngựa.

  • パンを一いち斤きん買かわなければいけなかったのを思おもい出だした。

    Tôi chợt nhớ ra là phải mua một ổ bánh mì.

  • 私わたしは朝食ちょうしょく用ように食しょくパンを一いち斤きん買かった。

    Tôi đã mua một ổ bánh mì cho bữa sáng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Cân 斤

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét