Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 羞

11 nét

Hán Việt

Tu

Nghĩa

xấu hổ, thẹn

English: feel ashamed

Onyomi (âm On)
シュウ
Kunyomi (âm Kun)
はじるすすめるはずかしい
Số nét
11
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは無邪気むじゃきなのか羞恥心しゅうちしんがないのか。

    Cô ấy ngây thơ hay chỉ là không biết xấu hổ?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Dương 羊

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét