Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 踪

15 nét

Hán Việt

Tung

Nghĩa

dấu vết, tung tích

English: remains, clue, footprint

Onyomi (âm On)
ソウショウ
Kunyomi (âm Kun)
あと
Số nét
15
Bộ thủ
足 Túc (157)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Câu ví dụ

  • 我々われわれはその医者いしゃの失踪しっそうについて調査ちょうさしなければならない。

    Chúng ta phải điều tra về sự mất tích của vị bác sĩ đó.

  • 警察けいさつは彼かれの失踪しっそうを調査ちょうさしている。

    Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích của anh ta.

  • 彼女かのじょの失踪しっそうで謎なぞが一段いちだんと面白おもしろくなった。

    Sự mất tích của cô ấy khiến bí ẩn càng thêm hấp dẫn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét