Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 車

7 nét

Hán Việt

Xa

Nghĩa

xe, ô tô

English: car

Onyomi (âm On)
シャ
Kunyomi (âm Kun)
くるま
Số nét
7
Bộ thủ
車 Xa (159)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#333 / 2500

Chủ đề: Du lịch & Giao thông

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 車

  • 車

    くるま

    xe ô tô, xe cộ

    N5
  • 電車

    でんしゃ

    tàu điện

    N5
  • 自転車

    じてんしゃ

    xe đạp

    N5
  • 自動車

    じどうしゃ

    ô tô

    N5
  • 汽車

    きしゃ

    tàu hỏa (chạy hơi nước)

    N4
  • 駐車場

    ちゅうしゃじょう

    bãi đỗ xe

    N4
  • 列車

    れっしゃ

    tàu hỏa, đoàn tàu

    N3
  • 駐車

    ちゅうしゃ

    sự đỗ xe

    N3

Câu ví dụ

  • 車くるまがある。

    Có xe ô tô.

Cùng bộ Xa 車