Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Du lịch & Giao thông
Du lịch & Giao thông
20 kanji
Lưới
Bảng
旅
Lữ
行
Hành
車
Xa
電
Điện
駅
Dịch
道
Đạo
路
Lộ
線
Tuyến
船
Thuyền
航
Hàng
空
Không
港
Cảng
乗
Thặng
降
Hàng
運
Vận
転
Chuyển
便
Tiện
券
Khoán
宿
Túc
橋
Kiều
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
旅
Lữ
du lịch, chuyến đi
リョ
たび
10
行
Hành, Hạnh, Hàng, Hạng
đi, thực hiện, hàng
コウ、ギョウ、アン
いく、ゆく、-ゆき、-いき
6
車
Xa
xe, ô tô
シャ
くるま
7
電
Điện
điện
デン
13
駅
Dịch
nhà ga
エキ
14
道
Đạo, Đáo
đường, con đường, đạo
ドウ、トウ
みち、いう
12
路
Lộ
đường, con đường
ロ、ル
-じ、みち
13
線
Tuyến
đường, tuyến, dây
セン
すじ
15
船
Thuyền
thuyền, tàu
セン
ふね、ふな-
11
航
Hàng
đi biển, bay, hàng hải
コウ
10
空
Không, Khống, Khổng
bầu trời, trống rỗng, không
クウ
そら、あく、あき、あける
8
港
Cảng
cảng
コウ
みなと
12
乗
Thặng, Thừa
lên (xe), cưỡi, nhân
ジョウ、ショウ
のる、-のり、のせる
9
降
Hàng, Giáng
xuống, rơi (mưa), đầu hàng
コウ、ゴ
おりる、おろす、ふる、ふり
10
運
Vận
vận chuyển, may mắn, vận
ウン
はこぶ
12
転
Chuyển
quay, lăn, chuyển
テン
ころがる、ころげる、ころがす、ころぶ
11
便
Tiện
tiện lợi, thư, chuyến
ベン、ビン
たより
9
券
Khoán
vé, phiếu
ケン
8
宿
Túc, Tú
nhà trọ, trọ
シュク
やど、やどる、やどす
11
橋
Kiều, Khiêu, Cao
cầu
キョウ
はし
16