Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 軍

9 nét

Hán Việt

Quân

Nghĩa

quân đội, quân

English: army, force, troops, war, battle

Onyomi (âm On)
グン
Kunyomi (âm Kun)
いくさ
Số nét
9
Bộ thủ
車 Xa (159)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#189 / 2500

Chủ đề: Quân sự & Lịch sử

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 軍

  • 軍

    ぐん

    quân đội

    N3
  • 軍隊

    ぐんたい

    quân đội

    N3
  • 軍艦

    ぐんかん

    tàu chiến

    N1
  • 軍事

    ぐんじ

    quân sự

    N1
  • 軍備

    ぐんび

    quân bị, chuẩn bị quân sự

    N1
  • 軍服

    ぐんぷく

    quân phục

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは陸軍りくぐんに入はいった。

    Anh ta gia nhập quân đội.

Cùng bộ Xa 車