Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Quân sự & Lịch sử
Quân sự & Lịch sử
17 kanji
Lưới
Bảng
軍
Quân
兵
Binh
戦
Khuyết
争
Tranh
武
Vũ
器
Khí
隊
Đội
将
Thương
侍
Thị
城
Thành
王
Vương
皇
Hoàng
帝
Đế
史
Sử
代
Đại
歴
Lịch
昔
Tích
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
軍
Quân
quân đội, quân
グン
いくさ
9
兵
Binh
lính, binh lính
ヘイ、ヒョウ
つわもの
7
戦
Khuyết
chiến tranh, trận đấu
セン
いくさ、たたかう、おののく、そよぐ
13
争
Tranh, Tránh, Chanh, Danh
tranh, tranh giành
ソウ
あらそう、いかでか
6
武
Vũ, Võ
võ, quân sự
ブ、ム
たけ、たけし
8
器
Khí
đồ dùng, dụng cụ, khí cụ
キ
うつわ
15
隊
Đội
đội, đội ngũ
タイ
12
将
Thương, Tương, Tướng
tướng, tướng quân, sắp
ショウ、ソウ
まさに、はた、まさ、ひきいる
10
侍
Thị
samurai, hầu hạ
ジ、シ
さむらい、はべる
8
城
Thành
lâu đài, thành
ジョウ、セイ
しろ
9
王
Vương, Vượng
vua, vương
オウ、-ノウ
4
皇
Hoàng
hoàng đế
コウ、オウ
9
帝
Đế
hoàng đế, vua
テイ
みかど
9
史
Sử
lịch sử
シ
5
代
Đại
thay thế, thời đại, phí
ダイ、タイ
かわる、かわり、-がわり、かえる
5
歴
Lịch
lịch sử, trải qua
レキ、レッキ
14
昔
Tích
ngày xưa, thời xưa
セキ、シャク
むかし
8