Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 軒

10 nét

Hán Việt

Hiên

Nghĩa

mái hiên, đếm nhà

English: flats, counter for houses, eaves

Onyomi (âm On)
ケン
Kunyomi (âm Kun)
のき
Số nét
10
Bộ thủ
車 Xa (159)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1416 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 軒

  • ~軒

    ~けん

    ~ căn (đếm nhà)

    N4
  • 軒

    のき

    mái hiên

    N3
  • 軒並

    のきなみ

    dãy nhà; đồng loạt

    N1

Câu ví dụ

  • その島しまには一いち軒けんしか店みせがない。

    Trên hòn đảo đó chỉ có một cửa hàng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét