Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 昔

8 nét

Hán Việt

Tích

Nghĩa

ngày xưa, thời xưa

English: once upon a time, antiquity, old times

Onyomi (âm On)
セキシャク
Kunyomi (âm Kun)
むかし
Số nét
8
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1197 / 2500

Chủ đề: Thời gian, Quân sự & Lịch sử

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 昔

  • 昔

    むかし

    ngày xưa; quá khứ

    N4

Câu ví dụ

  • 昔むかしは先生せんせいしてたんだ。

    Tôi đã từng là giáo viên.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét