Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Di chuyển
Di chuyển
19 kanji
Lưới
Bảng
行
Hành
来
Lai
帰
Quy
入
Nhập
出
Xuất
歩
Bộ
走
Tẩu
飛
Phi
泳
Vịnh
登
Đăng
降
Hàng
進
Tiến
退
Thối
移
Di
通
Thông
過
Quá
渡
Độ
回
Hồi
止
Chỉ
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
行
Hành, Hạnh, Hàng, Hạng
đi, thực hiện, hàng
コウ、ギョウ、アン
いく、ゆく、-ゆき、-いき
6
来
Lai, Lãi, Lay, Lơi, Ray, Rơi
đến, tới, sau (tới)
ライ、タイ
くる、きたる、きたす、き
7
帰
Quy
về, trở về
キ
かえる、かえす、おくる、とつぐ
10
入
Nhập
vào, cho vào
ニュウ、ジュ
いる、-いる、-いり、いれる
2
出
Xuất, Xúy
ra, đi ra, xuất hiện
シュツ、スイ
でる、-で、だす、-だす
5
歩
Bộ
đi bộ, bước
ホ、ブ、フ
あるく、あゆむ
8
走
Tẩu
chạy
ソウ
はしる
7
飛
Phi
bay, nhảy
ヒ
とぶ、とばす、-とばす
9
泳
Vịnh
bơi
エイ
およぐ
8
登
Đăng
leo, trèo lên
トウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
のぼる、あがる
12
降
Hàng, Giáng
xuống, rơi (mưa), đầu hàng
コウ、ゴ
おりる、おろす、ふる、ふり
10
進
Tiến
tiến, tiến lên
シン
すすむ、すすめる
11
退
Thối, Thoái
lùi, rút lui, nghỉ
タイ
しりぞく、しりぞける、ひく、のく
9
移
Di, Dị, Sỉ
di chuyển, dời
イ
うつる、うつす
11
通
Thông
đi qua, thông, đi lại
ツウ、ツ
とおる、とおり、-とおり、-どおり
10
過
Quá, Qua
qua, quá, lỗi
カ
すぎる、すごす、あやまち、あやまつ
12
渡
Độ
qua, băng qua, trao
ト
わたる、-わたる、わたす
12
回
Hồi, Hối
lần, vòng, xoay
カイ、エ
まわる、-まわる、-まわり、まわす
6
止
Chỉ
dừng, ngừng
シ
とまる、-どまり、とめる、-とめる
4