Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Biển cả
Biển cả
15 kanji
Lưới
Bảng
海
Hải
洋
Dương
波
Ba
浪
Lãng
潮
Triều
浜
Banh
岸
Ngạn
湾
Loan
沖
Trùng
港
Cảng
船
Thuyền
魚
Ngư
貝
Bối
鯨
Kình
鯛
Điêu
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
海
Hải
biển
カイ
うみ
9
洋
Dương
đại dương, phương Tây
ヨウ
9
波
Ba
sóng
ハ
なみ
8
浪
Lãng, Lang
sóng, lang thang, phung phí
ロウ
10
潮
Triều
thủy triều, nước mặn, thời cơ
チョウ
しお、うしお
15
浜
Banh
bãi biển, bờ biển
ヒン
はま
10
岸
Ngạn
bờ, bờ biển
ガン
きし
8
湾
Loan
vịnh
ワン
いりえ
12
沖
Trùng, Xung
ngoài khơi
チュウ
おき、おきつ、ちゅうする、わく
7
港
Cảng
cảng
コウ
みなと
12
船
Thuyền
thuyền, tàu
セン
ふね、ふな-
11
魚
Ngư
cá
ギョ
うお、さかな、-ざかな
11
貝
Bối
sò, ốc, vỏ sò
バイ
かい
7
鯨
Kình
cá voi
ゲイ
くじら
19
鯛
Điêu
cá tráp
チョウ
たい
19