Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 魚

11 nét

Hán Việt

Ngư

Nghĩa

cá

English: fish

Onyomi (âm On)
ギョ
Kunyomi (âm Kun)
うおさかな-ざかな
Số nét
11
Bộ thủ
魚 Ngư (195)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#1208 / 2500

Chủ đề: Động vật, Đồ ăn & Thức uống, Biển cả

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 魚

  • 魚

    さかな

    cá

    N5
  • 魚

    うお

    cá

    N3
  • 金魚

    きんぎょ

    cá vàng

    N2

Câu ví dụ

  • 魚さかなはまだ生いきているの。

    Con cá còn sống không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Ngư 魚