Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Thời tiết
Thời tiết
16 kanji
Lưới
Bảng
天
Thiên
気
Khí
晴
Tình
曇
Đàm
雨
Vũ
雪
Tuyết
風
Phong
雲
Vân
雷
Lôi
霧
Vụ
嵐
Lam
霜
Sương
露
Lộ
虹
Hồng
温
Ôn
湿
Chập
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
天
Thiên
trời, bầu trời, thiên
テン
あまつ、あめ、あま-
4
気
Khí
khí, tinh thần, tâm trạng
キ、ケ
き
6
晴
Tình
trời quang, nắng
セイ
はれる、はれ、はれ-、-ばれ
12
曇
Đàm
trời nhiều mây, âm u
ドン
くもる
16
雨
Vũ, Vú
mưa
ウ
あめ、あま-、-さめ
8
雪
Tuyết
tuyết
セツ
ゆき
11
風
Phong
gió, phong cách
フウ、フ
かぜ、かざ-
9
雲
Vân
mây
ウン
くも、-ぐも
12
雷
Lôi
sấm, sét
ライ
かみなり、いかずち、いかづち
13
霧
Vụ
sương mù
ム、ボウ、ブ
きり
19
嵐
Lam
bão, giông tố
ラン
あらし
12
霜
Sương
sương giá
ソウ
しも
17
露
Lộ
sương, lộ ra, Nga
ロ、ロウ
つゆ
21
虹
Hồng
cầu vồng
コウ
にじ
9
温
Ôn, Uẩn, Ồn, Ổn, Un
ấm, ấm áp, nhiệt độ
オン
あたたか、あたたかい、あたたまる、あたためる
12
湿
Chập, Sấp, Thấp
ẩm, ẩm ướt
シツ、シュウ
しめる、しめす、うるおう、うるおす
12