Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 金

8 nét

Hán Việt

Kim

Nghĩa

vàng, tiền, kim loại

English: gold

Onyomi (âm On)
キンコンゴン
Kunyomi (âm Kun)
かねかな--がね
Số nét
8
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#53 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Các ngày trong tuần, Màu sắc, Tiền bạc & Mua sắm, Vật liệu & Kim loại

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 金

  • お金

    おかね

    tiền

    N5
  • 金曜日

    きんようび

    thứ Sáu

    N5
  • お金持ち

    かねもち; おかねもち

    người giàu

    N4
  • 金

    かね

    tiền; kim loại

    N3
  • 金

    きん

    vàng; kim loại; tiền

    N3
  • 借金

    しゃっきん

    khoản nợ, tiền vay

    N3
  • 税金

    ぜいきん

    tiền thuế

    N3
  • 金額

    きんがく

    số tiền

    N3

Câu ví dụ

  • ぼくはお金かねがいる。

    Tôi cần tiền.

  • 金きんを出だせ!

    Đưa tiền cho tôi.

  • やっと金曜日きんようびだ。

    Cuối cùng cũng đến thứ sáu rồi đấy.

Cùng bộ Kim 金