Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 允

4 nét

Hán Việt

Duẫn

Nghĩa

cho phép, thành thật

English: license, sincerity, permit

Onyomi (âm On)
イン
Kunyomi (âm Kun)
じょうまことにゆるす
Số nét
4
Bộ thủ
儿 Nhi (10)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2358 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét