Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 兜

11 nét

Hán Việt

Đâu

Nghĩa

mũ trụ, mũ giáp

English: helmet, head piece

Onyomi (âm On)
トウト
Kunyomi (âm Kun)
かぶと
Số nét
11
Bộ thủ
儿 Nhi (10)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2034 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 勝かって兜かぶとの緒いとぐちを締しめよ。

    Thắng không kiêu, bại không nản.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét