Kanji 克
7 nét
Hán Việt
Khắc
Nghĩa
khắc phục, vượt qua
English: overcome, kindly, skillfully
- Onyomi (âm On)
- コク
- Kunyomi (âm Kun)
- かつ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 儿 Nhi (10)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 3級
- Tần suất
- #1333 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Từ vựng chứa 克
- N3
克服
こくふく
khắc phục; vượt qua
Câu ví dụ
円高克服は大問題です。
Vượt qua tình trạng đồng yên tăng giá là một vấn đề lớn.
克巳は自分の思い通りにするのが許されないと、すぐ腹をたてる。
Hễ không được làm theo ý mình là Katsumi nổi giận ngay.
Cùng bộ Nhi 儿
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|