Kanji 叉
3 nét
Hán Việt
Xoa
Nghĩa
chạc, ngã ba
English: fork in road, crotch
- Onyomi (âm On)
- サシャサイ
- Kunyomi (âm Kun)
- また
- Số nét
- 3
- Bộ thủ
- 又 Hựu (29)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
Câu ví dụ
その道を百メートル程行くと、三叉路があります。
Đi theo con đường đó chừng một trăm mét thì sẽ có ngã ba.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Hựu 又
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|