Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 叡

16 nét

Hán Việt

Duệ

Nghĩa

thông minh, sáng suốt, hoàng gia

English: intelligence, imperial

Onyomi (âm On)
エイ
Kunyomi (âm Kun)
あきらか
Số nét
16
Bộ thủ
又 Hựu (29)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Cùng bộ Hựu 又