Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 国

8 nét

Hán Việt

Quốc, Cuốc

Nghĩa

nước, quốc gia

English: country

Onyomi (âm On)
コク
Kunyomi (âm Kun)
くに
Số nét
8
Bộ thủ
囗 Vi (31)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#3 / 2500

Chủ đề: Con người & Xã hội

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 国

  • 国

    くに

    đất nước; quê hương

    N5
  • 外国

    がいこく

    nước ngoài

    N5
  • 外国人

    がいこくじん

    người nước ngoài

    N5
  • 国際

    こくさい

    quốc tế

    N4
  • 国語

    こくご

    ngôn ngữ quốc gia; môn tiếng Nhật (Ngữ văn)

    N3
  • 国籍

    こくせき

    quốc tịch

    N3
  • 国民

    こくみん

    quốc dân, nhân dân, công dân

    N3
  • 国家

    こっか

    quốc gia, nhà nước

    N3

Câu ví dụ

  • 外国がいこくへ行いったことがありますか?

    Bạn đã bao giờ đi nước ngoài chưa?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét