Kanji 園
13 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Câu ví dụ
昨日動物園に行った。
Tôi đã đi sở thú hôm qua
公園にはたくさんの動物がいます。
Trong công viên có rất nhiều động vật.
田園を歩くのは楽しいと思った。
Tôi thấy đi dạo ở vùng quê thật thú vị.
Cùng bộ Vi 囗
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|