Kanji có chứa bộ này
Gồm 13 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
27 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
| 国 | Quốc, Cuốc | nước, quốc gia | コク | くに | 8 |
| 四 | Tứ | bốn | シ | よ、よつ、よっつ、よん | 5 |
| 回 | Hồi, Hối | lần, vòng, xoay | カイ、エ | まわる、-まわる、-まわり、まわす | 6 |
| 団 | Đoàn | đoàn, nhóm | ダン、トン | かたまり、まるい | 6 |
| 個 | Cá | cái, chiếc, cá nhân | コ、カ | | 10 |
| 図 | Đồ, Vi | bản đồ, hình vẽ, sơ đồ | ズ、ト | え、はかる | 7 |
| 園 | Viên | vườn, công viên | エン | その | 13 |
| 因 | Nhân | nguyên nhân, do | イン | よる、ちなむ | 6 |
| 固 | Cố | cứng, chắc, kiên cố | コ | かためる、かたまる、かたまり、かたい | 8 |
| 囲 | Vi | bao quanh, vây | イ | かこむ、かこう、かこい | 7 |
| 困 | Khốn | khó khăn, khốn đốn | コン | こまる | 7 |
| 圏 | Quyển, Khuyên | vùng, phạm vi, khu vực | ケン | かこい | 12 |
| 恩 | Ân | ơn, ân huệ, ân tình | オン | | 10 |
| 壇 | Đàn | bục, đàn, sân khấu | ダン、タン | | 16 |
| 菌 | Khuẩn | vi khuẩn, nấm | キン | | 11 |
| 姻 | Nhân | hôn nhân, kết hôn | イン | | 9 |
| 囚 | Tù | tù nhân, giam cầm | シュウ | とらわれる | 5 |
| 檀 | Đàn | cây đàn hương, gỗ đàn | ダン、タン | まゆみ | 17 |
| 咽 | Yết, Yến, Ế | họng, nghẹn ngào | イン、エン、エツ | むせぶ、むせる、のど、のむ | 9 |
| 廻 | Hồi | xoay vòng, đi quanh | カイ、エ | まわる、まわす、もとおる、めぐる | 9 |
| 圃 | Phố | vườn, ruộng | ホ、フ | はたけ、にわ | 10 |
| 稟 | Bẩm, Lẫm | bẩm, lương bằng gạo, bẩm sinh | リン、ヒン | こめぐら | 13 |
| 摑 | Quắc, Quặc, Quách, Quốc | nắm, chộp, túm | カク | つかむ、つかまえる、つかまる | 14 |
| 箇 | Cá | cái, chiếc, mục | カ、コ | | 14 |
| 凛 | Lẫm | lạnh buốt, nghiêm trang, uy nghi | リン | きびしい | 15 |
| 凜 | Lẫm | lạnh buốt, nghiêm trang, oai vệ | リン | きびしい | 15 |
| 錮 | Cố | giam cầm, cấm cố | コ | ふさぐ | 16 |
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 囮Ngoa
- 囹Linh
- 囿Hữu
- 圀Quốc
- 圄Ngữ
- 圉Ngữ
- 圍Vi
- 圖Đồ
- 圜Viên