Kanji 嵩
13 nét
Hán Việt
Tung
Nghĩa
chất cao, cồng kềnh, tăng lên
English: be aggravated, grow worse, grow bulky, swell
- Onyomi (âm On)
- スウシュウ
- Kunyomi (âm Kun)
- かさかさむたかい
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 山 Sơn (46)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Sơn 山
- 山San
- 島Đảo
- 岡Cương
- 崎Khi
- 岸Ngạn
- 崩Băng
- 岩Nham
- 岳Nhạc
- 岐Kì
- 峡Giáp
- 峰Phong
- 嵐Lam
- 峠Đèo
- 嶺Lĩnh
- 崇Sùng
- 岬Giáp
- 巌Nham
- 峻Tuấn
- 嵯Tha
- 峨Nga
- 崖Nhai
- 崚Lăng
- 巖Nham
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|