Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 山

3 nét

Hán Việt

San, Sơn

Nghĩa

núi

English: mountain

Onyomi (âm On)
サンセン
Kunyomi (âm Kun)
やま
Số nét
3
Bộ thủ
山 Sơn (46)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#131 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 山

  • 山

    やま

    núi

    N5
  • 沢山

    たくさん

    nhiều

    N5
  • 登山

    とざん

    leo núi

    N3
  • ~山

    ~さん

    núi ~

    N2
  • 火山

    かざん

    núi lửa

    N2
  • 山林

    さんりん

    rừng núi

    N2
  • 鉱山

    こうざん

    mỏ khoáng sản

    N1
  • 山岳

    さんがく

    núi non, vùng núi

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしは山やまにいました。

    Tôi đã ở trên núi.

Cùng bộ Sơn 山