Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 岬

8 nét

Hán Việt

Giáp

Nghĩa

mũi đất

English: headland, cape, spit, promontory

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
みさき
Số nét
8
Bộ thủ
山 Sơn (46)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1972 / 2500

Chủ đề: Địa lý & Địa danh

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 岬

  • 岬

    みさき

    mũi đất

    N2

Câu ví dụ

  • その船ふねは岬みさきを回まわった。

    Con tàu đó đã đi vòng qua mũi đất.

  • 船ふねは岬みさきに沿そって回まわった。

    Con tàu đi vòng theo mũi đất.

  • そこでは岬みさきが海うみに突つき出だしている。

    Ở đó có một mũi đất nhô ra biển.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét