Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 捺

11 nét

Hán Việt

Nại

Nghĩa

ấn, đóng dấu

English: press, print, affix a seal, stamp

Onyomi (âm On)
ナツダツ
Kunyomi (âm Kun)
さすおす
Số nét
11
Bộ thủ
手 Thủ (64)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Cùng bộ Thủ 手