Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 摑

14 nét

Hán Việt

Quắc, Quặc, Quách, Quốc

Nghĩa

nắm, chộp, túm

English: box one's ears, slap

Onyomi (âm On)
カク
Kunyomi (âm Kun)
つかむつかまえるつかまる
Số nét
14
Bộ thủ
手 Thủ (64)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Cùng bộ Thủ 手