Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 洲

9 nét

Hán Việt

Châu

Nghĩa

châu lục, cồn cát, bãi

English: continent, sandbar, island, country

Onyomi (âm On)
シュウス
Kunyomi (âm Kun)
しま
Số nét
9
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1979 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Câu ví dụ

  • 彼かれは八重洲やえすホテルに一室いっしつをとった。

    Anh ấy đã thuê một phòng ở khách sạn Yaesu.

  • 私わたしに連絡れんらくをとりたいときは八重洲やえすホテルにいますから。

    Nếu muốn liên lạc với tôi thì tôi ở khách sạn Yaesu.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét