Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Thủy

4 nét

Nghĩa

nước

Tên tiếng Nhật
みず
Hán Việt
Thủy
Số nét
4 nét
Vị trí trong chữ
Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
Số thứ tự
85

Dạng biến thể

Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.

  • 3 nét

    氵 · さんずい

    Bên trái (偏)

  • 5 nét

    氺 · したみず

    Phía dưới (脚)

Kanji có chứa bộ này

Gồm 151 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

231 kanji

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 汪Uông
  • 洒Sái
  • 浙Chiết
  • 淘Đào
  • 渕Uyên
  • 渚
  • 溥Phổ
  • 澤Trạch
  • 瀋Thẩm
  • 洩Duệ
  • 涌Dũng
  • 涛Đào
  • 涜Đốc
  • 渠Cừ
  • 溌Phất
  • 漉Lộc
  • 潅Quán
  • 澗Giản
  • 澱Điến
  • 濠Hào
  • 瀞Tiêu
  • 瀦Trư
  • 汕Sán
  • 汢Thổ
  • 汞Hống
  • 汨Mịch
  • 汳Phản
  • 汾Phần
  • 沁Thấm
  • 沂Nghi