Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 涙

10 nét

Hán Việt

Lệ

Nghĩa

nước mắt

English: tears, sympathy

Onyomi (âm On)
ルイレイ
Kunyomi (âm Kun)
なみだ
Số nét
10
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1381 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 涙

  • 涙

    なみだ

    nước mắt

    N3

Câu ví dụ

  • トムは涙なみだを流ながした。

    Tom đã khóc.

Cùng bộ Thủy 水