Kanji 班
10 nét
Hán Việt
Ban
Nghĩa
nhóm, tổ, ban
English: squad, corps, unit, group
- Onyomi (âm On)
- ハン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 玉 Ngọc (96)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Lớp 6
- Kanken
- 5級
- Tần suất
- #1592 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ vựng chứa 班
- N3
班
はん
nhóm; tổ; ban
Câu ví dụ
私の班はいつもにぎやかだ。
Nhóm tôi lúc nào cũng náo nhiệt.
Cùng bộ Ngọc 玉
- 現Hiện
- 理Lý
- 球Cầu
- 環Hoàn
- 王Vương
- 玉Ngọc
- 珍Trân
- 琴Cầm
- 珠Châu
- 瑞Thụy
- 玲Linh
- 琵Tỳ
- 琶Bà
- 琢Trác
- 琉Lưu
- 玩Ngoạn
- 珂Kha
- 瑠Lưu
- 瑛Anh
- 玖Cửu
- 珀Phách
- 珈Gia
- 珊San
- 琥Hổ
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|