Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 球

11 nét

Hán Việt

Cầu

Nghĩa

quả bóng, hình cầu

English: ball, sphere

Onyomi (âm On)
キュウ
Kunyomi (âm Kun)
たま
Số nét
11
Bộ thủ
玉 Ngọc (96)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#302 / 2500

Chủ đề: Thể thao & Sở thích

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 球

  • 球

    きゅう

    quả cầu, quả bóng

    N3
  • 球

    たま

    quả cầu, quả bóng

    N3
  • 地球

    ちきゅう

    trái đất

    N3
  • 電球

    でんきゅう

    bóng đèn

    N2
  • 眼球

    がんきゅう

    nhãn cầu

    N1
  • 球根

    きゅうこん

    củ (cây)

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは野球やきゅう選手せんしゅだ。

    Anh ấy là một tuyển thủ bóng chày.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét