Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 膝

15 nét

Hán Việt

Tất

Nghĩa

đầu gối, lòng (đùi)

English: knee, lap

Onyomi (âm On)
シツ
Kunyomi (âm Kun)
ひざ
Số nét
15
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2320 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 膝

  • 膝

    ひざ

    đầu gối; lòng (đùi)

    N3

Câu ví dụ

  • 膝ひざが痛いたむ。

    Tôi đau đầu gối quá.

Cùng bộ Nhục 肉